Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1Mực Nước HồZhồ19:5042724272427242724272427242724272427242724273427342734273
Wtư (Tr.m3):124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87124.87
2Mực nước kênh HLZHL19:5030373037303630323025302530253024302430243024302430243024

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
26/04/2019
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1Minh Tiến0
2Phú Lạc0
3Khuôn Nanh00.10.5
4Đoàn Uỷ00.9
5Gò Miếu00.4
6Trạm đầu mối0

Bảng số liệu cột nước thấm thân đập (cm)

TT Cột nước thấm Điểm đo Lần đo cuối      
TG GT 19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1T1Đỉnh19:5042154214421542154213421342144215421442144216421442154216
19:5041204118412041194120411841184118411841184121412141194119
2T2Đỉnh19:5040234024402440224024402440244022402340224023402540234023
19:5037703769376937693768376937693768376937683770377037713770
Chân19:5027172716271727182718271827162718271827172717271827182717
3T3Đỉnh19:5041424142414441434143414341434143414241424145414541434143
19:5037763777377837763776377737773777377637763777377937793778
Chân19:5031023104310231023104310331023102310231033104310331033105
4T4Đỉnh19:5041234124412541244124412441244123412541244126412641254126
19:5039703969396939703970397039693969396939683969396939703970
Chân19:5028912890289128912891289028902891289128892891289128922890
5T5Đỉnh19:5040964098409840974098409740964098409740964099409740974098
19:5032613261326232623261326232613261326332623262326332623264
Chân19:5033553357335533553357335533553357335533553356335733563358

Bảng đo độ mở cống, tràn (cm)

TT Công trình Chỉ tiêu Lần đo cuối      
TG GT 19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1Tràn số 1Cửa số 119:50--------------
Cửa số 219:50--------------
Cửa số 319:50--------------
2Tràn số 2Cửa số 119:50--------------
Cửa số 219:50---1010101010------
3Van CônGiá trị19:50--------------